REST API · JSON · < 50ms p99
API Reference
Hai endpoint được xây dựng chuyên dụng cho IP intelligence toàn cầu. Xác thực bằng API key qua Authorization: Bearer <key>.
Bộ sản phẩm API
Ba schema riêng biệt, ba mục đích rõ ràng — chọn đúng API cho từng nhu cầu.
GET /v1/demo/ip/location/{ip}
GeoIP API
Định vị siêu cục bộ — tỉnh, quận/huyện, ISP, tổ chức
response.json
{
"ip": "113.190.81.11",
"subnet": "113.190.81.0/24",
"country_code": "VN",
"country": "Vietnam",
"province": "Ha Noi",
"district": "Ha Dong",
"city": "Hanoi",
"full_address": "Hanoi, Ha Dong, Ha Noi, Vietnam",
"asn": 45899,
"isp": "VNPT Corp",
"organization": "VNPT Corp"
}GET /v1/demo/ip/trust/score/{ip}
Trust Score API
Phát hiện proxy, VPN, Tor với điểm tin cậy 0–100
response.json
{
"ip": "113.190.81.11",
"subnet": "113.190.81.0/24",
"country_code": "VN",
"country": "Vietnam",
"province": "Ha Noi",
"district": "Ha Dong",
"city": "Hanoi",
"full_address": "Hanoi, Ha Dong, Ha Noi, Vietnam",
"asn": 45899,
"isp": "VNPT Corp",
"organization": "VNPT Corp",
"privacy": {
"vpn": false,
"proxy": false,
"tor": false,
"relay": false,
"hosting": false,
"service": ""
},
"confidence_score": 94,
"risk_level": "LOW"
}POST /v1/fingerprint/analyze
Fingerprint API
Phát hiện bot và trình duyệt headless qua tín hiệu phía client
response.json
{
"device_id": "a3f2c1d4e5b6...",
"trust_score": 25,
"trust_label": "bot",
"is_bot": true,
"browser": "Chrome",
"os": "Linux",
"device_type": "desktop",
"detected_anomalies": [
"webdriver_api_detected",
"headless_gpu_renderer"
],
"anomaly_details": [
{
"key": "webdriver_api_detected",
"description": "WebDriver API is present and active",
"severity": "high",
"score_impact": 40
}
]
}GeoIP API
Định vị siêu cục bộ — tỉnh, quận/huyện, ISP, tổ chức
GET/v1/ip/location/{ip}Tra cứu vị trí đầy đủ — tỉnh, quận, thành phố, ASN, ISP
POST/v1/ip/batchTra cứu hàng loạt tối đa 1.000 IP trong một request
Các trường phản hồi
| Trường | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| ip | string | Địa chỉ IP được truy vấn |
| subnet | string | Khối CIDR /24 mà IP này thuộc về |
| country_code | string | Mã quốc gia ISO 3166-1 alpha-2 |
| country | string | Tên quốc gia |
| province | string | Tên tỉnh đã chuẩn hóa (63 tỉnh) |
| district | string | Quận/huyện siêu cục bộ — hỗ trợ 700+ |
| city | string | Tên thành phố |
| asn | integer | Số hệ thống tự trị |
| isp | string | Tên nhà cung cấp dịch vụ Internet |
| organization | string | Tên tổ chức sở hữu dải IP |
Trust Score API
Phát hiện proxy, VPN, Tor với điểm tin cậy 0–100
GET/v1/trust/scoreChấm điểm một IP — risk_level, confidence_score, threat_types
GET/v1/trust/proxy/{ip}Kiểm tra IP có phải proxy hoặc điểm thoát VPN không
POST/v1/trust/batchChấm điểm hàng loạt tối đa 1.000 IP trong một request
Các trường phản hồi
| Trường | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| ip | string | Địa chỉ IP được truy vấn |
| country_code | string | Mã quốc gia ISO 3166-1 alpha-2 |
| country | string | Tên quốc gia |
| province | string | Tỉnh/thành phố |
| city | string | Tên thành phố |
| privacy | object | Đối tượng chứa các cờ bảo mật |
| privacy.vpn | boolean | True nếu IP là điểm thoát VPN |
| privacy.proxy | boolean | True nếu IP là điểm thoát proxy |
| privacy.tor | boolean | True nếu IP là nút Tor |
| privacy.relay | boolean | True nếu IP là relay ẩn danh |
| privacy.hosting | boolean | True nếu IP thuộc datacenter / cloud |
| privacy.service | string | Tên dịch vụ nếu xác định được, hoặc chuỗi rỗng |
| confidence_score | integer | Điểm tin cậy 0–100. Cao hơn = đáng tin cậy hơn |
| risk_level | enum | LOW | MEDIUM | HIGH |
Fingerprint API
Phát hiện bot và trình duyệt headless qua tín hiệu phía client
POST/v1/fingerprint/analyzePhân tích tín hiệu trình duyệt — trust_score, is_bot, anomaly_details
Các trường phản hồi
| Trường | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| device_id | string | SHA-256 fingerprint thiết bị — ổn định qua các lần tải trang |
| trust_score | integer | Điểm tin cậy 0–100. Bắt đầu từ 100 và trừ điểm theo anomaly. Cao hơn = an toàn hơn |
| trust_label | enum | trusted | suspicious | high_risk | bot |
| is_bot | boolean | True nếu trust_score ≤ 30 |
| browser | string | Tên trình duyệt phát hiện từ User-Agent |
| os | string | Hệ điều hành phát hiện từ User-Agent |
| device_type | enum | desktop | mobile | tablet | unknown |
| detected_anomalies | string[] | Danh sách khóa anomaly được kích hoạt |
| anomaly_details | object[] | Chi tiết từng anomaly: key, description, severity, score_impact (điểm bị trừ) |